TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

земснаря́д

giống đựcbất động vật
zemsnarjád giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên земснаря́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

земснаря́д nghĩa là tàu cuốc.

Nghĩa của земснаря́д

Danh từ

  1. земсо́сный снаря́д [chiếc] tàu cuốc.

Biến cách của земснаря́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?земснаря́дземснаря́ды
Sinh cách кого? чего?земснаря́даземснаря́дов
Tặng cách кому? чему?земснаря́дуземснаря́дам
Đối cách кого? что?земснаря́дземснаря́ды
Công cụ cách кем? чем?земснаря́домземснаря́дами
Giới cách о ком? о чём?земснаря́деземснаря́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

земснаряд nghĩa là gì?

земснаряд (danh từ) nghĩa là tàu cuốc.

земснаряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là земснаря́д (phiên âm Latinh zemsnarjád); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.