TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зе́мский

zémskij[ˈzʲemskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зе́мский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зе́мский nghĩa là toàn quốc.

Nghĩa của зе́мский

Tính từ

  1. общегосударственный Toàn quốc.
  2. относящийся к земству [thuộc về] hội đồng tự quản địa phương.

Biến cách của зе́мский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзе́мскийзе́мскоезе́мскаязе́мские
Sinh cáchзе́мскогозе́мскогозе́мскойзе́мских
Tặng cáchзе́мскомузе́мскомузе́мскойзе́мским
Đối cáchзе́мский / зе́мскогозе́мскоезе́мскуюзе́мские / зе́мских
Công cụ cáchзе́мскимзе́мскимзе́мскойзе́мскими
Giới cáchзе́мскомзе́мскомзе́мскойзе́мских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của зе́мский

Câu hỏi thường gặp

земский nghĩa là gì?

земский (tính từ) nghĩa là toàn quốc.

земский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зе́мский (phiên âm Latinh zémskij, IPA [ˈzʲemskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.