TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зени́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zenít[zʲɪˈnʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зени́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зени́т nghĩa là thiên đỉnh, đỉnh trời.

Nghĩa của зени́т

Danh từ

  1. thiên văn Thiên đỉnh, đỉnh trời.
    • со́лнце в зени́теmặt trời ở thiên đỉnh, mặt trời đứng bóng
  2. nghĩa bóng Đỉnh cao, cực điểm, tột đỉnh.
    • в зени́те сла́выở đỉnh cao của vinh quang, vinh quang tột đỉnh

Biến cách của зени́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зени́тзени́ты
Sinh cách кого? чего?зени́тазени́тов
Tặng cách кому? чему?зени́тузени́там
Đối cách кого? что?зени́тзени́ты
Công cụ cách кем? чем?зени́томзени́тами
Giới cách о ком? о чём?зени́тезени́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зенит nghĩa là gì?

зенит (danh từ) nghĩa là thiên đỉnh, đỉnh trời.

зенит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зени́т (phiên âm Latinh zenít, IPA [zʲɪˈnʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.