TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зе́мство

giống trungbất động vật
zémstvo[ˈzʲemstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зе́мство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зе́мство nghĩa là Hội đồng tự quản địa phương.

Nghĩa của зе́мство

Danh từ

  1. Hội đồng tự quản địa phương.

Biến cách của зе́мство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зе́мствозе́мства
Sinh cách кого? чего?зе́мствазе́мств
Tặng cách кому? чему?зе́мствузе́мствам
Đối cách кого? что?зе́мствозе́мства
Công cụ cách кем? чем?зе́мствомзе́мствами
Giới cách о ком? о чём?зе́мствезе́мствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

земство nghĩa là gì?

земство (danh từ) nghĩa là Hội đồng tự quản địa phương.

земство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зе́мство (phiên âm Latinh zémstvo, IPA [ˈzʲemstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.