TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зени́тка

giống cáibất động vật
zenítka[zʲɪˈnʲitkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зени́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зени́тка nghĩa là khẩu pháo cao xạ, pháo tầm cao.

Nghĩa của зени́тка

Danh từ

  1. Khẩu pháo cao xạ, pháo tầm cao, súng cao xạ, súng bắn máy bay, cao xạ pháo.

Biến cách của зени́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зени́тказени́тки
Sinh cách кого? чего?зени́ткизени́ток
Tặng cách кому? чему?зени́ткезени́ткам
Đối cách кого? что?зени́ткузени́тки
Công cụ cách кем? чем?зени́ткойзени́тками
Giới cách о ком? о чём?зени́ткезени́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зенитка nghĩa là gì?

зенитка (danh từ) nghĩa là khẩu pháo cao xạ, pháo tầm cao.

зенитка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зени́тка (phiên âm Latinh zenítka, IPA [zʲɪˈnʲitkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.