зерно́
giống trungbất động vật
zernó[zʲɪrˈno]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зерно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зерно́ nghĩa là hạt, hộp, viên.
Nghĩa của зерно́
Danh từ
- семя Hạt, hộp; (tập hợp) ngũ cốc, hạt cốc.
- кофе́йные зёрнаhạt cà-phê
- кофе́ в зёрнахcà-phê hạt
- произво́дство зерна́sản xuất ngũ cốc
- крупинка Hạt, viên; (nghĩa bóng) (небольшая доля) [một] phần nào, chút ít.
- жемчу́жное зерно́hạt (viên) ngọc
- хлорофи́лловое зерно́(thực vật học) hạt diệp lục
- зерно́ и́стиныmột phần nào chân lý, chút ít sự thật
- перен.(заробыш) mầm mống; (ядро) [hạt] nhân
- рациона́льное зерно́cái nhân hợp lý
Biến cách của зерно́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зерно́ | зёрна |
| Sinh cách кого? чего? | зерна́ | зёрен |
| Tặng cách кому? чему? | зерну́ | зёрнам |
| Đối cách кого? что? | зерно́ | зёрна |
| Công cụ cách кем? чем? | зерно́м | зёрнами |
| Giới cách о ком? о чём? | зерне́ | зёрнах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của зерно́
Câu hỏi thường gặp
зерно nghĩa là gì?
зерно (danh từ) nghĩa là hạt, hộp, viên.
зерно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зерно́ (phiên âm Latinh zernó, IPA [zʲɪrˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.