TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зернодроби́лка

giống cáibất động vật
zernodrobílka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зернодроби́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зернодроби́лка nghĩa là cái máy nghiền hạt.

Nghĩa của зернодроби́лка

Danh từ

  1. Cái máy nghiền hạt.

Biến cách của зернодроби́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зернодроби́лказернодроби́лки
Sinh cách кого? чего?зернодроби́лкизернодроби́лок
Tặng cách кому? чему?зернодроби́лкезернодроби́лкам
Đối cách кого? что?зернодроби́лкузернодроби́лки
Công cụ cách кем? чем?зернодроби́лкойзернодроби́лками
Giới cách о ком? о чём?зернодроби́лкезернодроби́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зернодробилка nghĩa là gì?

зернодробилка (danh từ) nghĩa là cái máy nghiền hạt.

зернодробилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зернодроби́лка (phiên âm Latinh zernodrobílka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.