TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зернохрани́лище

giống trungbất động vật
zernoxranílišče[zʲɪrnəxrɐˈnʲilʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зернохрани́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зернохрани́лище nghĩa là cái kho ngũ cốc.

Nghĩa của зернохрани́лище

Danh từ

  1. Cái kho ngũ cốc.

Biến cách của зернохрани́лище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зернохрани́лищезернохрани́лища
Sinh cách кого? чего?зернохрани́лищазернохрани́лищ
Tặng cách кому? чему?зернохрани́лищузернохрани́лищам
Đối cách кого? что?зернохрани́лищезернохрани́лища
Công cụ cách кем? чем?зернохрани́лищемзернохрани́лищами
Giới cách о ком? о чём?зернохрани́лищезернохрани́лищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зернохранилище nghĩa là gì?

зернохранилище (danh từ) nghĩa là cái kho ngũ cốc.

зернохранилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зернохрани́лище (phiên âm Latinh zernoxranílišče, IPA [zʲɪrnəxrɐˈnʲilʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.