TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зигза́г

giống đựcbất động vật
zigzág[zʲɪɡˈzak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зигза́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зигза́г nghĩa là đường chữ chi, dích dắc.

Nghĩa của зигза́г

Danh từ

  1. Đường chữ chi, dích dắc, ziczăc.
    • зигза́ги мо́лнийnhững vệt chớp ngoằn ngoèo

Biến cách của зигза́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зигза́гзигза́ги
Sinh cách кого? чего?зигза́газигза́гов
Tặng cách кому? чему?зигза́гузигза́гам
Đối cách кого? что?зигза́гзигза́ги
Công cụ cách кем? чем?зигза́гомзигза́гами
Giới cách о ком? о чём?зигза́гезигза́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зигзаг nghĩa là gì?

зигзаг (danh từ) nghĩa là đường chữ chi, dích dắc.

зигзаг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зигза́г (phiên âm Latinh zigzág, IPA [zʲɪɡˈzak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.