TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зиго́та

giống cáibất động vật
zigóta[zʲɪˈɡotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зиго́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зиго́та nghĩa là hợp tử.

Nghĩa của зиго́та

Danh từ

  1. Hợp tử.

Biến cách của зиго́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зиго́тазиго́ты
Sinh cách кого? чего?зиго́тызиго́т
Tặng cách кому? чему?зиго́тезиго́там
Đối cách кого? что?зиго́тузиго́ты
Công cụ cách кем? чем?зиго́тойзиго́тами
Giới cách о ком? о чём?зиго́тезиго́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зигота nghĩa là gì?

зигота (danh từ) nghĩa là hợp tử.

зигота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зиго́та (phiên âm Latinh zigóta, IPA [zʲɪˈɡotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.