зи́ждиться
Dấu sắc trên зи́ждиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зи́ждиться nghĩa là dựa trên, dựa vào.
Nghĩa của зи́ждиться
Động từ
- Dựa trên, dựa vào, [được] xây dựng trên. на + giới cách
Chia động từ зи́ждиться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зи́ждусь |
| ты | зи́ждешься |
| он / она́ / оно́ | зи́ждется |
| мы | зи́ждемся |
| вы | зи́ждетесь |
| они́ | зи́ждутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зиждиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зи́ждился |
| Giống cái (она́) | зи́ждилась |
| Giống trung (оно́) | зи́ждилось |
| Số nhiều (они́) | зи́ждились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зи́ждись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зи́ждитесь |
Câu hỏi thường gặp
зиждиться nghĩa là gì?
зиждиться (động từ) nghĩa là dựa trên, dựa vào.
зиждиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зи́ждиться (phiên âm Latinh zížditʹsja, IPA [ˈzʲiʐdʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.