TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зи́ждиться

thể chưa hoàn thành
zížditʹsja[ˈzʲiʐdʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зи́ждиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зи́ждиться nghĩa là dựa trên, dựa vào.

Nghĩa của зи́ждиться

Động từ

  1. Dựa trên, dựa vào, [được] xây dựng trên. на + giới cách

Chia động từ зи́ждиться

NgôiHiện tại
язи́ждусь
тызи́ждешься
он / она́ / оно́зи́ждется
мызи́ждемся
вызи́ждетесь
они́зи́ждутся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зиждиться.

Quá khứ

Giống đực (он)зи́ждился
Giống cái (она́)зи́ждилась
Giống trung (оно́)зи́ждилось
Số nhiều (они́)зи́ждились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зи́ждись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зи́ждитесь

Câu hỏi thường gặp

зиждиться nghĩa là gì?

зиждиться (động từ) nghĩa là dựa trên, dựa vào.

зиждиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зи́ждиться (phiên âm Latinh zížditʹsja, IPA [ˈzʲiʐdʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.