TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Зимба́бве

Zimbábvɛ[zʲɪmˈbabvɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Зимба́бве chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Зимба́бве nghĩa là Dim-ba-bu-ê.

Nghĩa của Зимба́бве

Danh từ riêng

  1. Dim-ba-bu-ê.

Câu hỏi thường gặp

Зимбабве nghĩa là gì?

Зимбабве (danh từ riêng) nghĩa là Dim-ba-bu-ê.

Зимбабве đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Зимба́бве (phiên âm Latinh Zimbábvɛ, IPA [zʲɪmˈbabvɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.