TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зимо́вка

giống cáibất động vật
zimóvka[zʲɪˈmofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зимо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зимо́вка nghĩa là trú mùa đông, sống mùa đông.

Nghĩa của зимо́вка

Danh từ

  1. Sự sống qua mùa đông, trú mùa đông.
  2. место, помещение [chỗ] sống mùa đông.

Biến cách của зимо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зимо́вказимо́вки
Sinh cách кого? чего?зимо́вкизимо́вок
Tặng cách кому? чему?зимо́вкезимо́вкам
Đối cách кого? что?зимо́вкузимо́вки
Công cụ cách кем? чем?зимо́вкойзимо́вками
Giới cách о ком? о чём?зимо́вкезимо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зимовка nghĩa là gì?

зимовка (danh từ) nghĩa là trú mùa đông, sống mùa đông.

зимовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зимо́вка (phiên âm Latinh zimóvka, IPA [zʲɪˈmofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.