TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зия́ть

thể chưa hoàn thành
zijátʹ[zʲɪˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зия́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зия́ть nghĩa là há hốc, hoác miệng.

Nghĩa của зия́ть

Động từ

  1. Há hốc, hoác miệng.
    • под ним зия́ла про́пастьmột hố sâu hoác miệng dưới chân nó

Chia động từ зия́ть

NgôiHiện tại
язия́ю
тызия́ешь
он / она́ / оно́зия́ет
мызия́ем
вызия́ете
они́зия́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зиять.

Quá khứ

Giống đực (он)зия́л
Giống cái (она́)зия́ла
Giống trung (оно́)зия́ло
Số nhiều (они́)зия́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зия́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зия́йте

Câu hỏi thường gặp

зиять nghĩa là gì?

зиять (động từ) nghĩa là há hốc, hoác miệng.

зиять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зия́ть (phiên âm Latinh zijátʹ, IPA [zʲɪˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.