зия́ть
thể chưa hoàn thành
zijátʹ[zʲɪˈjætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зия́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зия́ть nghĩa là há hốc, hoác miệng.
Nghĩa của зия́ть
Động từ
- Há hốc, hoác miệng.
- под ним зия́ла про́пастьmột hố sâu hoác miệng dưới chân nó
Chia động từ зия́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зия́ю |
| ты | зия́ешь |
| он / она́ / оно́ | зия́ет |
| мы | зия́ем |
| вы | зия́ете |
| они́ | зия́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зиять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зия́л |
| Giống cái (она́) | зия́ла |
| Giống trung (оно́) | зия́ло |
| Số nhiều (они́) | зия́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зия́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зия́йте |
Câu hỏi thường gặp
зиять nghĩa là gì?
зиять (động từ) nghĩa là há hốc, hoác miệng.
зиять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зия́ть (phiên âm Latinh zijátʹ, IPA [zʲɪˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.