TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зиморо́док

giống đựcđộng vật
zimoródok[zʲɪmɐˈrodək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зиморо́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зиморо́док nghĩa là bói cá.

Nghĩa của зиморо́док

Danh từ

  1. Bói cá.

Biến cách của зиморо́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зиморо́докзиморо́дки
Sinh cách кого? чего?зиморо́дказиморо́дков
Tặng cách кому? чему?зиморо́дкузиморо́дкам
Đối cách кого? что?зиморо́дказиморо́дков
Công cụ cách кем? чем?зиморо́дкомзиморо́дками
Giới cách о ком? о чём?зиморо́дкезиморо́дках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

зимородок nghĩa là gì?

зимородок (danh từ) nghĩa là bói cá.

зимородок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зиморо́док (phiên âm Latinh zimoródok, IPA [zʲɪmɐˈrodək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.