зимосто́йкий
Dấu sắc trên зимосто́йкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зимосто́йкий nghĩa là chịu được mùa đông, chịu lạnh.
Nghĩa của зимосто́йкий
Tính từ
- Chịu được mùa đông, chịu lạnh.
Biến cách của зимосто́йкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зимосто́йкий | зимосто́йкое | зимосто́йкая | зимосто́йкие |
| Sinh cách | зимосто́йкого | зимосто́йкого | зимосто́йкой | зимосто́йких |
| Tặng cách | зимосто́йкому | зимосто́йкому | зимосто́йкой | зимосто́йким |
| Đối cách | зимосто́йкий | зимосто́йкое | зимосто́йкую | зимосто́йкие |
| Công cụ cách | зимосто́йким | зимосто́йким | зимосто́йкой | зимосто́йкими |
| Giới cách | зимосто́йком | зимосто́йком | зимосто́йкой | зимосто́йких |
| Dạng ngắn | зимосто́ек | зимосто́йко | зимосто́йка | зимосто́йки |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
зимостойкий nghĩa là gì?
зимостойкий (tính từ) nghĩa là chịu được mùa đông, chịu lạnh.
зимостойкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зимосто́йкий (phiên âm Latinh zimostójkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.