TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зи́ра

giống cáibất động vật
zíra[ˈzʲirə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зи́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зи́ра nghĩa là thì là Ai Cập, cây thì là.

Nghĩa của зи́ра

Danh từ

  1. Thì là Ai Cập.
  2. Cây thì là.

Biến cách của зи́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зи́рази́ры
Sinh cách кого? чего?зи́рызи́р
Tặng cách кому? чему?зи́рези́рам
Đối cách кого? что?зи́рузи́ры
Công cụ cách кем? чем?зи́ройзи́рами
Giới cách о ком? о чём?зи́рези́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зира nghĩa là gì?

зира (danh từ) nghĩa là thì là Ai Cập, cây thì là.

зира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зи́ра (phiên âm Latinh zíra, IPA [ˈzʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.