злить
злить nghĩa là chọc tức, chọc gan.
Nghĩa của злить
Động từ
- Chọc tức, chọc gan, trêu tức, trêu gan, làm tức giận, làm bực tức. + đối cách
Cặp thể của злить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ злить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | злю́ |
| ты | зли́шь |
| он / она́ / оно́ | зли́т |
| мы | зли́м |
| вы | зли́те |
| они́ | зля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + злить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зли́л |
| Giống cái (она́) | зли́ла |
| Giống trung (оно́) | зли́ло |
| Số nhiều (они́) | зли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зли́те |
Câu ví dụ với злить
- Ты меня злишь! Mày làm tao tức quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2368129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
злить nghĩa là gì?
злить (động từ) nghĩa là chọc tức, chọc gan.
злить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là злить (phiên âm Latinh zlitʹ, IPA [z⁽ʲ⁾lʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.