TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злить

thể chưa hoàn thành
zlitʹ[z⁽ʲ⁾lʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

злить nghĩa là chọc tức, chọc gan.

Nghĩa của злить

Động từ

  1. Chọc tức, chọc gan, trêu tức, trêu gan, làm tức giận, làm bực tức. + đối cách

Cặp thể của злить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ злить

NgôiHiện tại
язлю́
тызли́шь
он / она́ / оно́зли́т
мызли́м
вызли́те
они́зля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + злить.

Quá khứ

Giống đực (он)зли́л
Giống cái (она́)зли́ла
Giống trung (оно́)зли́ло
Số nhiều (они́)зли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зли́те

Câu ví dụ với злить

  • Ты меня злишь! Mày làm tao tức quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2368129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

злить nghĩa là gì?

злить (động từ) nghĩa là chọc tức, chọc gan.

злить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злить (phiên âm Latinh zlitʹ, IPA [z⁽ʲ⁾lʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.