TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зла́ковый

zlákovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зла́ковый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зла́ковый nghĩa là lúa.

Nghĩa của зла́ковый

Tính từ

  1. Thuộc về hòa thảo, lúa.

Biến cách của зла́ковый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзла́ковыйзла́ковоезла́коваязла́ковые
Sinh cáchзла́ковогозла́ковогозла́ковойзла́ковых
Tặng cáchзла́ковомузла́ковомузла́ковойзла́ковым
Đối cáchзла́ковыйзла́ковоезла́ковуюзла́ковые
Công cụ cáchзла́ковымзла́ковымзла́ковойзла́ковыми
Giới cáchзла́ковомзла́ковомзла́ковойзла́ковых
Dạng ngắnзла́ковзла́ковозла́ковазла́ковы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

злаковый nghĩa là gì?

злаковый (tính từ) nghĩa là lúa.

злаковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зла́ковый (phiên âm Latinh zlákovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.