зло́бный
Dấu sắc trên зло́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зло́бный nghĩa là độc ác, hung ác.
Nghĩa của зло́бный
Tính từ
- Độc ác, hung ác, tàn ác, hung dữ, giận dữ.
- злобный взглядmắt nhìn giận dữ
- злобный врагkẻ thù độc ác (hung dữ)
Biến cách của зло́бный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зло́бный | зло́бное | зло́бная | зло́бные |
| Sinh cách | зло́бного | зло́бного | зло́бной | зло́бных |
| Tặng cách | зло́бному | зло́бному | зло́бной | зло́бным |
| Đối cách | зло́бный / зло́бного | зло́бное | зло́бную | зло́бные / зло́бных |
| Công cụ cách | зло́бным | зло́бным | зло́бной | зло́бными |
| Giới cách | зло́бном | зло́бном | зло́бной | зло́бных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của зло́бный
| So sánh hơn | (по)зло́бнее |
| So sánh nhất | са́мый зло́бный |
Câu hỏi thường gặp
злобный nghĩa là gì?
злобный (tính từ) nghĩa là độc ác, hung ác.
злобный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зло́бный (phiên âm Latinh zlóbnyj, IPA [ˈzɫobnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.