TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зло́ба

giống cáibất động vật
zlóba[ˈzɫobə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зло́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зло́ба nghĩa là sự độc ác, hung ác.

Nghĩa của зло́ба

Danh từ

  1. Sự độc ác, hung ác; (гнев) [cơn] tức giận, giận dữ, hằn thù phẫn nộ.
    • бесси́льная зло́баcơn tức giận bất lực
    • пита́ть зло́бу к кому́-л.hằn thù ai
    • зло́ба дняvấn đề thời sự
    • на зло́бу дняvề vấn đề thời sự

Biến cách của зло́ба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зло́базло́бы
Sinh cách кого? чего?зло́бызло́б
Tặng cách кому? чему?зло́безло́бам
Đối cách кого? что?зло́бузло́бы
Công cụ cách кем? чем?зло́бойзло́бами
Giới cách о ком? о чём?зло́безло́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зло́ба

Câu hỏi thường gặp

злоба nghĩa là gì?

злоба (danh từ) nghĩa là sự độc ác, hung ác.

злоба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зло́ба (phiên âm Latinh zlóba, IPA [ˈzɫobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.