зло́ба
giống cáibất động vật
zlóba[ˈzɫobə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зло́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зло́ба nghĩa là sự độc ác, hung ác.
Nghĩa của зло́ба
Danh từ
- Sự độc ác, hung ác; (гнев) [cơn] tức giận, giận dữ, hằn thù phẫn nộ.
- бесси́льная зло́баcơn tức giận bất lực
- пита́ть зло́бу к кому́-л.hằn thù ai
- зло́ба дняvấn đề thời sự
- на зло́бу дняvề vấn đề thời sự
Biến cách của зло́ба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зло́ба | зло́бы |
| Sinh cách кого? чего? | зло́бы | зло́б |
| Tặng cách кому? чему? | зло́бе | зло́бам |
| Đối cách кого? что? | зло́бу | зло́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | зло́бой | зло́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | зло́бе | зло́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của зло́ба
Câu hỏi thường gặp
злоба nghĩa là gì?
злоба (danh từ) nghĩa là sự độc ác, hung ác.
злоба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зло́ба (phiên âm Latinh zlóba, IPA [ˈzɫobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.