TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подле́ц

giống đựcđộng vật
podléc[pɐdˈlʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подле́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подле́ц nghĩa là thằng đểu, kẻ đê tiện.

Nghĩa của подле́ц

Danh từ

  1. Thằng đểu, kẻ đê tiện, đồ xỏ lá, tên hèn mạt.

Biến cách của подле́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подле́цподлецы́
Sinh cách кого? чего?подлеца́подлецо́в
Tặng cách кому? чему?подлецу́подлеца́м
Đối cách кого? что?подлеца́подлецо́в
Công cụ cách кем? чем?подлецо́мподлеца́ми
Giới cách о ком? о чём?подлеце́подлеца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подле́ц

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подлец nghĩa là gì?

подлец (danh từ) nghĩa là thằng đểu, kẻ đê tiện.

подлец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подле́ц (phiên âm Latinh podléc, IPA [pɐdˈlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.