TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злоключе́ние

giống trungbất động vật
zloključénije[zɫəklʲʉˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злоключе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злоключе́ние nghĩa là rủi ro, bất hạnh.

Nghĩa của злоключе́ние

Danh từ

  1. [Điều, sự] rủi ro, bất hạnh, tai nạn.

Biến cách của злоключе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злоключе́ниезлоключе́ния
Sinh cách кого? чего?злоключе́ниязлоключе́ний
Tặng cách кому? чему?злоключе́ниюзлоключе́ниям
Đối cách кого? что?злоключе́ниезлоключе́ния
Công cụ cách кем? чем?злоключе́ниемзлоключе́ниями
Giới cách о ком? о чём?злоключе́ниизлоключе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

злоключение nghĩa là gì?

злоключение (danh từ) nghĩa là rủi ro, bất hạnh.

злоключение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злоключе́ние (phiên âm Latinh zloključénije, IPA [zɫəklʲʉˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.