злополу́чный
Dấu sắc trên злополу́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
злополу́чный nghĩa là rủi ro, bất hạnh.
Nghĩa của злополу́чный
Tính từ
- Rủi ro, bất hạnh, đen đủi.
- злополучный челове́кngười rủi ro (bất hạnh, đen đủi)
- злополучный деньngày rủi ro (đen đủi)
Biến cách của злополу́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | злополу́чный | злополу́чное | злополу́чная | злополу́чные |
| Sinh cách | злополу́чного | злополу́чного | злополу́чной | злополу́чных |
| Tặng cách | злополу́чному | злополу́чному | злополу́чной | злополу́чным |
| Đối cách | злополу́чный / злополу́чного | злополу́чное | злополу́чную | злополу́чные / злополу́чных |
| Công cụ cách | злополу́чным | злополу́чным | злополу́чной | злополу́чными |
| Giới cách | злополу́чном | злополу́чном | злополу́чной | злополу́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của злополу́чный
| So sánh hơn | (по)злополу́чнее |
Câu hỏi thường gặp
злополучный nghĩa là gì?
злополучный (tính từ) nghĩa là rủi ro, bất hạnh.
злополучный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là злополу́чный (phiên âm Latinh zlopolúčnyj, IPA [zɫəpɐˈɫut͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.