TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злопа́мятный

zlopámjatnyj[zɫɐˈpamʲɪtnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злопа́мятный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злопа́мятный nghĩa là hay thù oán, hay để bụng thù.

Nghĩa của злопа́мятный

Tính từ

  1. Hay thù oán, hay để bụng thù, hiềm thù.

Biến cách của злопа́мятный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзлопа́мятныйзлопа́мятноезлопа́мятнаязлопа́мятные
Sinh cáchзлопа́мятногозлопа́мятногозлопа́мятнойзлопа́мятных
Tặng cáchзлопа́мятномузлопа́мятномузлопа́мятнойзлопа́мятным
Đối cáchзлопа́мятный / злопа́мятногозлопа́мятноезлопа́мятнуюзлопа́мятные / злопа́мятных
Công cụ cáchзлопа́мятнымзлопа́мятнымзлопа́мятнойзлопа́мятными
Giới cáchзлопа́мятномзлопа́мятномзлопа́мятнойзлопа́мятных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của злопа́мятный

So sánh hơn(по)злопа́мятнее

Câu hỏi thường gặp

злопамятный nghĩa là gì?

злопамятный (tính từ) nghĩa là hay thù oán, hay để bụng thù.

злопамятный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злопа́мятный (phiên âm Latinh zlopámjatnyj, IPA [zɫɐˈpamʲɪtnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.