TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злора́дство

giống trungbất động vật
zlorádstvo[zɫɐˈrat͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злора́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злора́дство nghĩa là vui mừng độc địa.

Nghĩa của злора́дство

Danh từ

  1. Sự hí hửng độc địa, vui mừng độc địa, vui sướng trên đau khổ của người khác.

Biến cách của злора́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злора́дствозлора́дства
Sinh cách кого? чего?злора́дствазлора́дств
Tặng cách кому? чему?злора́дствузлора́дствам
Đối cách кого? что?злора́дствозлора́дства
Công cụ cách кем? чем?злора́дствомзлора́дствами
Giới cách о ком? о чём?злора́дствезлора́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

злорадство nghĩa là gì?

злорадство (danh từ) nghĩa là vui mừng độc địa.

злорадство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злора́дство (phiên âm Latinh zlorádstvo, IPA [zɫɐˈrat͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.