TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злосло́вие

giống trungbất động vật
zloslóvije[zɫɐsˈɫovʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злосло́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злосло́вие nghĩa là lời gièm pha, nói xấu.

Nghĩa của злосло́вие

Danh từ

  1. Lời gièm pha, nói xấu.

Biến cách của злосло́вие (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?злосло́вие
Sinh cách кого? чего?злосло́вия
Tặng cách кому? чему?злосло́вию
Đối cách кого? что?злосло́вие
Công cụ cách кем? чем?злосло́вием
Giới cách о ком? о чём?злосло́вии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

злословие nghĩa là gì?

злословие (danh từ) nghĩa là lời gièm pha, nói xấu.

злословие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злосло́вие (phiên âm Latinh zloslóvije, IPA [zɫɐsˈɫovʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.