TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злоумы́шленник

giống đựcđộng vật
zloumýšlennik[zɫəʊˈmɨʂlʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злоумы́шленник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злоумы́шленник nghĩa là kẻ gian phi.

Nghĩa của злоумы́шленник

Danh từ

  1. Kẻ gian phi; (преступник) [kẻ, tên] hung thủ, tội phạm.

Biến cách của злоумы́шленник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злоумы́шленникзлоумы́шленники
Sinh cách кого? чего?злоумы́шленниказлоумы́шленников
Tặng cách кому? чему?злоумы́шленникузлоумы́шленникам
Đối cách кого? что?злоумы́шленниказлоумы́шленников
Công cụ cách кем? чем?злоумы́шленникомзлоумы́шленниками
Giới cách о ком? о чём?злоумы́шленникезлоумы́шленниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

злоумышленник nghĩa là gì?

злоумышленник (danh từ) nghĩa là kẻ gian phi.

злоумышленник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злоумы́шленник (phiên âm Latinh zloumýšlennik, IPA [zɫəʊˈmɨʂlʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.