злоупотребля́ть
Dấu sắc trên злоупотребля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
злоупотребля́ть nghĩa là lạm dụng.
Nghĩa của злоупотребля́ть
Động từ
- Lạm dụng; (пищей и т. п.) dùng quá độ, nghiện.
- злоупотребля́ть чьи́м-л. дове́риемlạm dụng sự tín nhiệm của ai
- злоупотребля́ть чьи́м-л. готеприи́мствомlạm dụng lòng mến khách của ai
- злоупотребля́ть чье́й-л. доброто́йlạm dụng lòng tốt của ai
- злоупотребля́ть вла́стьюlạm quyền, lạm hành, lạm dụng quyền hành
- злоупотребля́ть алкого́лемnghiện rượu
Cặp thể của злоупотребля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ злоупотребля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | злоупотребля́ю |
| ты | злоупотребля́ешь |
| он / она́ / оно́ | злоупотребля́ет |
| мы | злоупотребля́ем |
| вы | злоупотребля́ете |
| они́ | злоупотребля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + злоупотреблять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | злоупотребля́л |
| Giống cái (она́) | злоупотребля́ла |
| Giống trung (оно́) | злоупотребля́ло |
| Số nhiều (они́) | злоупотребля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | злоупотребля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | злоупотребля́йте |
Họ từ của злоупотребля́ть
Câu ví dụ với злоупотребля́ть
- Король злоупотреблял властью. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1055759
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
злоупотреблять nghĩa là gì?
злоупотреблять (động từ) nghĩa là lạm dụng.
злоупотреблять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là злоупотребля́ть (phiên âm Latinh zloupotrebljátʹ, IPA [zɫəʊpətrʲɪˈblʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.