злоупотреби́ть
Dấu sắc trên злоупотреби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
злоупотреби́ть nghĩa là lạm dụng.
Nghĩa của злоупотреби́ть
Thể hoàn thành của злоупотребля́ть.
Động từ
- Lạm dụng; (пищей и т. п.) dùng quá độ, nghiện.
- Lạm dụng.
Cặp thể của злоупотреби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ злоупотреби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | злоупотреблю́ |
| ты | злоупотреби́шь |
| он / она́ / оно́ | злоупотреби́т |
| мы | злоупотреби́м |
| вы | злоупотреби́те |
| они́ | злоупотребя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | злоупотреби́л |
| Giống cái (она́) | злоупотреби́ла |
| Giống trung (оно́) | злоупотреби́ло |
| Số nhiều (они́) | злоупотреби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | злоупотреби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | злоупотреби́те |
Câu hỏi thường gặp
злоупотребить nghĩa là gì?
злоупотребить (động từ) nghĩa là lạm dụng.
злоупотребить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là злоупотреби́ть (phiên âm Latinh zloupotrebítʹ, IPA [zɫəʊpətrʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.