TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злоупотреби́ть

thể hoàn thành
zloupotrebítʹ[zɫəʊpətrʲɪˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злоупотреби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злоупотреби́ть nghĩa là lạm dụng.

Nghĩa của злоупотреби́ть

Thể hoàn thành của злоупотребля́ть.

Động từ

  1. Lạm dụng; (пищей и т. п.) dùng quá độ, nghiện.
  2. Lạm dụng.

Cặp thể của злоупотреби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ злоупотреби́ть

NgôiTương lai
язлоупотреблю́
тызлоупотреби́шь
он / она́ / оно́злоупотреби́т
мызлоупотреби́м
вызлоупотреби́те
они́злоупотребя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)злоупотреби́л
Giống cái (она́)злоупотреби́ла
Giống trung (оно́)злоупотреби́ло
Số nhiều (они́)злоупотреби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)злоупотреби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)злоупотреби́те

Câu hỏi thường gặp

злоупотребить nghĩa là gì?

злоупотребить (động từ) nghĩa là lạm dụng.

злоупотребить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злоупотреби́ть (phiên âm Latinh zloupotrebítʹ, IPA [zɫəʊpətrʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.