TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злоупотребле́ние

giống trungbất động vật
zloupotreblénije[zɫəʊpətrʲɪˈblʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злоупотребле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злоупотребле́ние nghĩa là sự lạm dụng.

Nghĩa của злоупотребле́ние

Danh từ

  1. Sự lạm dụng; (пищей и т. п.) [sự] dùng quá độ, nghiện.

Biến cách của злоупотребле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злоупотребле́ниезлоупотребле́ния
Sinh cách кого? чего?злоупотребле́ниязлоупотребле́ний
Tặng cách кому? чему?злоупотребле́ниюзлоупотребле́ниям
Đối cách кого? что?злоупотребле́ниезлоупотребле́ния
Công cụ cách кем? чем?злоупотребле́ниемзлоупотребле́ниями
Giới cách о ком? о чём?злоупотребле́ниизлоупотребле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

злоупотребление nghĩa là gì?

злоупотребление (danh từ) nghĩa là sự lạm dụng.

злоупотребление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злоупотребле́ние (phiên âm Latinh zloupotreblénije, IPA [zɫəʊpətrʲɪˈblʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.