TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злю́ка

giống chungđộng vật
zljúka[ˈz⁽ʲ⁾lʲukə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злю́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злю́ка nghĩa là người tức giận.

Nghĩa của злю́ка

Danh từ

  1. Người tức giận (gắt gỏng, khản tính, cáu bẳn).

Biến cách của злю́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злю́казлю́ки
Sinh cách кого? чего?злю́кизлю́к
Tặng cách кому? чему?злю́кезлю́кам
Đối cách кого? что?злю́кузлю́к
Công cụ cách кем? чем?злю́койзлю́ками
Giới cách о ком? о чём?злю́кезлю́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

злюка nghĩa là gì?

злюка (danh từ) nghĩa là người tức giận.

злюка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злю́ка (phiên âm Latinh zljúka, IPA [ˈz⁽ʲ⁾lʲukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.