злю́ка
Dấu sắc trên злю́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
злю́ка nghĩa là người tức giận.
Nghĩa của злю́ка
Danh từ
- Người tức giận (gắt gỏng, khản tính, cáu bẳn).
Biến cách của злю́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | злю́ка | злю́ки |
| Sinh cách кого? чего? | злю́ки | злю́к |
| Tặng cách кому? чему? | злю́ке | злю́кам |
| Đối cách кого? что? | злю́ку | злю́к |
| Công cụ cách кем? чем? | злю́кой | злю́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | злю́ке | злю́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
злюка nghĩa là gì?
злюка (danh từ) nghĩa là người tức giận.
злюка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là злю́ка (phiên âm Latinh zljúka, IPA [ˈz⁽ʲ⁾lʲukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.