TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

змеи́ный

zmeínyj[zmʲɪˈinɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên змеи́ный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

змеи́ный nghĩa là Thuộc về rắn.

Nghĩa của змеи́ный

Tính từ

  1. Thuộc về rắn.
    • змеи́ная ко́хаda rắn
  2. nghĩa bóng коварный Độc, độc địa, độc ác, thâm độc.
    • змеи́ная улы́бкаnụ cười độc ác

Biến cách của змеи́ный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзмеи́ныйзмеи́ноезмеи́наязмеи́ные
Sinh cáchзмеи́ногозмеи́ногозмеи́нойзмеи́ных
Tặng cáchзмеи́номузмеи́номузмеи́нойзмеи́ным
Đối cáchзмеи́ный / змеи́ногозмеи́ноезмеи́нуюзмеи́ные / змеи́ных
Công cụ cáchзмеи́нымзмеи́нымзмеи́нойзмеи́ными
Giới cáchзмеи́номзмеи́номзмеи́нойзмеи́ных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của змеи́ный

Câu hỏi thường gặp

змеиный nghĩa là gì?

змеиный (tính từ) nghĩa là Thuộc về rắn.

змеиный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là змеи́ный (phiên âm Latinh zmeínyj, IPA [zmʲɪˈinɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.