TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

злю́чка

giống cáiđộng vật
zljúčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên злю́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

злю́чка nghĩa là người tức giận.

Nghĩa của злю́чка

Danh từ

  1. Người tức giận (gắt gỏng, khẳn tính, cáu bẳn).

Biến cách của злю́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?злю́чказлю́чки
Sinh cách кого? чего?злю́чкизлю́чек
Tặng cách кому? чему?злю́чкезлю́чкам
Đối cách кого? что?злю́чкузлю́чек
Công cụ cách кем? чем?злю́чкойзлю́чками
Giới cách о ком? о чём?злю́чкезлю́чках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

злючка nghĩa là gì?

злючка (danh từ) nghĩa là người tức giận.

злючка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là злю́чка (phiên âm Latinh zljúčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.