TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

знамена́тель

giống đựcbất động vật
znamenátelʹ[znəmʲɪˈnatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên знамена́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

знамена́тель nghĩa là mẫu số.

Nghĩa của знамена́тель

Danh từ

  1. Mẫu số.
    • приво́дить к о́бщему знамена́телюđổi ra mẫu số chung

Biến cách của знамена́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?знамена́тельзнамена́тели
Sinh cách кого? чего?знамена́телязнамена́телей
Tặng cách кому? чему?знамена́телюзнамена́телям
Đối cách кого? что?знамена́тельзнамена́тели
Công cụ cách кем? чем?знамена́телемзнамена́телями
Giới cách о ком? о чём?знамена́телезнамена́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

знаменатель nghĩa là gì?

знаменатель (danh từ) nghĩa là mẫu số.

знаменатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là знамена́тель (phiên âm Latinh znamenátelʹ, IPA [znəmʲɪˈnatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.