TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

знамена́тельный

znamenátelʹnyj[znəmʲɪˈnatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên знамена́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

знамена́тельный nghĩa là quan trọng, trọng đại.

Nghĩa của знамена́тельный

Tính từ

  1. Quan trọng, trọng đại, lớn lao, đáng ghi nhớ, đáng chú ý.
    • знамена́тельная да́таngày trọng đại
    • знамена́тельные ча́сти ре́чиtừ loại thực từ

Biến cách của знамена́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзнамена́тельныйзнамена́тельноезнамена́тельнаязнамена́тельные
Sinh cáchзнамена́тельногознамена́тельногознамена́тельнойзнамена́тельных
Tặng cáchзнамена́тельномузнамена́тельномузнамена́тельнойзнамена́тельным
Đối cáchзнамена́тельный / знамена́тельногознамена́тельноезнамена́тельнуюзнамена́тельные / знамена́тельных
Công cụ cáchзнамена́тельнымзнамена́тельнымзнамена́тельнойзнамена́тельными
Giới cáchзнамена́тельномзнамена́тельномзнамена́тельнойзнамена́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của знамена́тельный

So sánh hơn(по)знамена́тельнее

Họ từ của знамена́тельный

Câu hỏi thường gặp

знаменательный nghĩa là gì?

знаменательный (tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng đại.

знаменательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là знамена́тельный (phiên âm Latinh znamenátelʹnyj, IPA [znəmʲɪˈnatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.