TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зна́мение

giống trungbất động vật
známenije[ˈznamʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зна́мение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зна́мение nghĩa là dấu, dấu hiệu, điềm, triệu.

Nghĩa của зна́мение

Danh từ

  1. Dấu, dấu hiệu.
  2. предзнаменование Điềm, triệu.
    • до́брое зна́мениеđiềm lành

Biến cách của зна́мение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зна́мениезна́мения
Sinh cách кого? чего?зна́мениязна́мений
Tặng cách кому? чему?зна́мениюзна́мениям
Đối cách кого? что?зна́мениезна́мения
Công cụ cách кем? чем?зна́мениемзна́мениями
Giới cách о ком? о чём?зна́мениизна́мениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

знамение nghĩa là gì?

знамение (danh từ) nghĩa là dấu, dấu hiệu, điềm, triệu.

знамение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зна́мение (phiên âm Latinh známenije, IPA [ˈznamʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.