TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

знамени́тость

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
znamenítostʹ[znəmʲɪˈnʲitəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên знамени́тость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

знамени́тость nghĩa là danh vọng, danh nhân.

Nghĩa của знамени́тость

Danh từ

  1. Danh vọng.
  2. Danh nhân.

Biến cách của знамени́тость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?знамени́тостьзнамени́тости
Sinh cách кого? чего?знамени́тостизнамени́тостей
Tặng cách кому? чему?знамени́тостизнамени́тостям
Đối cách кого? что?знамени́тостьзнамени́тостей
Công cụ cách кем? чем?знамени́тостьюзнамени́тостями
Giới cách о ком? о чём?знамени́тостизнамени́тостях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với знамени́тость

  • Все хотят встретиться с вами, вы знаменитость! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!Tatoeba #5600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

знаменитость nghĩa là gì?

знаменитость (danh từ) nghĩa là danh vọng, danh nhân.

знаменитость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là знамени́тость (phiên âm Latinh znamenítostʹ, IPA [znəmʲɪˈnʲitəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.