TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

знаменистость

giống cái
znamenistostʹ giọng máy của trình duyệt

знаменистость nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, người có danh tiếng, người nổi tiếng.

Nghĩa của знаменистость

Danh từ

  1. Danh tiếng, tiếng tăm, thanh danh.
  2. знаменитый человек Người có danh tiếng, người nổi tiếng, người trứ danh.
    • стать знамени́стостьюtrở thành nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

знаменистость nghĩa là gì?

знаменистость (danh từ) nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, người có danh tiếng, người nổi tiếng.

знаменистость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là знаменистость (phiên âm Latinh znamenistostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.