TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

знамено́сец

giống đựcđộng vật
znamenósec[znəmʲɪˈnosʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên знамено́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

знамено́сец nghĩa là người cầm cờ.

Nghĩa của знамено́сец

Danh từ

  1. Người cầm cờ.

Biến cách của знамено́сец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?знамено́сецзнамено́сцы
Sinh cách кого? чего?знамено́сцазнамено́сцев
Tặng cách кому? чему?знамено́сцузнамено́сцам
Đối cách кого? что?знамено́сцазнамено́сцев
Công cụ cách кем? чем?знамено́сцемзнамено́сцами
Giới cách о ком? о чём?знамено́сцезнамено́сцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

знаменосец nghĩa là gì?

знаменосец (danh từ) nghĩa là người cầm cờ.

знаменосец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là знамено́сец (phiên âm Latinh znamenósec, IPA [znəmʲɪˈnosʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.