TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

знато́к

giống đựcđộng vật
znatók[znɐˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên знато́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

знато́к nghĩa là người am hiểu.

Nghĩa của знато́к

Danh từ

  1. Người am hiểu (thông hiểu, thông thạo, thành thạo, tin thông, sành sỏi).
    • знато́ксвоего́ де́лаngười am hiểu công việc của mình, người thạo việc, người sành nghề
    • знато́к жи́вописиngười thông hiểu hội họa

Biến cách của знато́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?знато́кзнатоки́
Sinh cách кого? чего?знатока́знатоко́в
Tặng cách кому? чему?знатоку́знатока́м
Đối cách кого? что?знатока́знатоко́в
Công cụ cách кем? чем?знатоко́мзнатока́ми
Giới cách о ком? о чём?знатоке́знатока́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với знато́к

  • Я не знаток. Tôi không phải chuyên gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8033010
  • Знатоки системы Линукс умеют пользоваться командной строкой. Các chuyên gia Linux có thể sử dụng dòng lệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2293561

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

знаток nghĩa là gì?

знаток (danh từ) nghĩa là người am hiểu.

знаток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là знато́к (phiên âm Latinh znatók, IPA [znɐˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.