зна́ться
thể chưa hoàn thành
znátʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зна́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зна́ться nghĩa là giao thiệp, giao du.
Nghĩa của зна́ться
Động từ
- Giao thiệp, giao du, đi lại.
- зна́ться с ке́м-л.giao thiệp (giao du) với ai
- он ни с кем не хо́чет зна́тьсяnó không muốn giao thiệp với ai cả
Chia động từ зна́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зна́юсь |
| ты | зна́ешься |
| он / она́ / оно́ | зна́ется |
| мы | зна́емся |
| вы | зна́етесь |
| они́ | зна́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + знаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зна́лся |
| Giống cái (она́) | зна́лась |
| Giống trung (оно́) | зна́лось |
| Số nhiều (они́) | зна́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зна́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зна́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
знаться nghĩa là gì?
знаться (động từ) nghĩa là giao thiệp, giao du.
знаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зна́ться (phiên âm Latinh znátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.