TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зна́харка

giống cáiđộng vật
znáxarka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зна́харка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зна́харка nghĩa là thầy lang vườn.

Nghĩa của зна́харка

Danh từ

  1. Thầy lang vườn.

Biến cách của зна́харка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зна́харказна́харки
Sinh cách кого? чего?зна́харкизна́харок
Tặng cách кому? чему?зна́харкезна́харкам
Đối cách кого? что?зна́харкузна́харок
Công cụ cách кем? чем?зна́харкойзна́харками
Giới cách о ком? о чём?зна́харкезна́харках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

знахарка nghĩa là gì?

знахарка (danh từ) nghĩa là thầy lang vườn.

знахарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зна́харка (phiên âm Latinh znáxarka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.