TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зна́харь

giống đựcđộng vật
znáxarʹ[ˈznaxərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зна́харь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зна́харь nghĩa là thầy lang vườn.

Nghĩa của зна́харь

Danh từ

  1. Thầy lang vườn.

Biến cách của зна́харь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зна́харьзна́хари
Sinh cách кого? чего?зна́харязна́харей
Tặng cách кому? чему?зна́харюзна́харям
Đối cách кого? что?зна́харязна́харей
Công cụ cách кем? чем?зна́харемзна́харями
Giới cách о ком? о чём?зна́харезна́харях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

знахарь nghĩa là gì?

знахарь (danh từ) nghĩa là thầy lang vườn.

знахарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зна́харь (phiên âm Latinh znáxarʹ, IPA [ˈznaxərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.