TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

значо́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
značók[znɐˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên значо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

значо́к nghĩa là cái huy hiệu, dấu, dấu hiệu.

Nghĩa của значо́к

Danh từ

  1. Cái huy hiệu.
  2. пометка Dấu, dấu hiệu, ký hiệu.

Biến cách của значо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?значо́кзначки́
Sinh cách кого? чего?значка́значко́в
Tặng cách кому? чему?значку́значка́м
Đối cách кого? что?значо́кзначки́
Công cụ cách кем? чем?значко́мзначка́ми
Giới cách о ком? о чём?значке́значка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

значок nghĩa là gì?

значок (danh từ) nghĩa là cái huy hiệu, dấu, dấu hiệu.

значок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là значо́к (phiên âm Latinh značók, IPA [znɐˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.