зно́йный
znójnyj[ˈznojnɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зно́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зно́йный nghĩa là oi bức, oi ả.
Nghĩa của зно́йный
Tính từ
- Oi bức, oi ả, nóng gắt, oi.
- зно́йная пого́даtiết trời oi ả
- зно́йное ле́тоmùa hạ oi bức
Biến cách của зно́йный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зно́йный | зно́йное | зно́йная | зно́йные |
| Sinh cách | зно́йного | зно́йного | зно́йной | зно́йных |
| Tặng cách | зно́йному | зно́йному | зно́йной | зно́йным |
| Đối cách | зно́йный / зно́йного | зно́йное | зно́йную | зно́йные / зно́йных |
| Công cụ cách | зно́йным | зно́йным | зно́йной | зно́йными |
| Giới cách | зно́йном | зно́йном | зно́йной | зно́йных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
знойный nghĩa là gì?
знойный (tính từ) nghĩa là oi bức, oi ả.
знойный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зно́йный (phiên âm Latinh znójnyj, IPA [ˈznojnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.