TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зодиа́к

giống đựcbất động vật
zodiák[zədʲɪˈak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зодиа́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зодиа́к nghĩa là hoàng đạo, hoàng đới.

Nghĩa của зодиа́к

Danh từ

  1. Hoàng đạo, hoàng đới.
    • зна́ки зодиа́каcung hoàng đạo

Biến cách của зодиа́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зодиа́кзодиа́ки
Sinh cách кого? чего?зодиа́казодиа́ков
Tặng cách кому? чему?зодиа́кузодиа́кам
Đối cách кого? что?зодиа́кзодиа́ки
Công cụ cách кем? чем?зодиа́комзодиа́ками
Giới cách о ком? о чём?зодиа́кезодиа́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

зодиак nghĩa là gì?

зодиак (danh từ) nghĩa là hoàng đạo, hoàng đới.

зодиак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зодиа́к (phiên âm Latinh zodiák, IPA [zədʲɪˈak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.