золо́вка
Dấu sắc trên золо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
золо́вка nghĩa là chị chồng, em gái chồng.
Nghĩa của золо́вка
Danh từ
- старшая сестра мужа Chị chồng.
- младшая сестра мужа Em gái chồng.
Biến cách của золо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | золо́вка | золо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | золо́вки | золо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | золо́вке | золо́вкам |
| Đối cách кого? что? | золо́вку | золо́вок |
| Công cụ cách кем? чем? | золо́вкой | золо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | золо́вке | золо́вках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
золовка nghĩa là gì?
золовка (danh từ) nghĩa là chị chồng, em gái chồng.
золовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là золо́вка (phiên âm Latinh zolóvka, IPA [zɐˈɫofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.