TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

золо́вка

giống cáiđộng vật
zolóvka[zɐˈɫofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên золо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

золо́вка nghĩa là chị chồng, em gái chồng.

Nghĩa của золо́вка

Danh từ

  1. старшая сестра мужа Chị chồng.
  2. младшая сестра мужа Em gái chồng.

Biến cách của золо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?золо́вказоло́вки
Sinh cách кого? чего?золо́вкизоло́вок
Tặng cách кому? чему?золо́вкезоло́вкам
Đối cách кого? что?золо́вкузоло́вок
Công cụ cách кем? чем?золо́вкойзоло́вками
Giới cách о ком? о чём?золо́вкезоло́вках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

золовка nghĩa là gì?

золовка (danh từ) nghĩa là chị chồng, em gái chồng.

золовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là золо́вка (phiên âm Latinh zolóvka, IPA [zɐˈɫofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.