золоти́ться
thể chưa hoàn thành
zolotítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên золоти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
золоти́ться nghĩa là vàng ánh.
Nghĩa của золоти́ться
Động từ
- Vàng ánh.
Chia động từ золоти́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | золочу́сь |
| ты | золоти́шься |
| он / она́ / оно́ | золоти́тся |
| мы | золоти́мся |
| вы | золоти́тесь |
| они́ | золотя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + золотиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | золоти́лся |
| Giống cái (она́) | золоти́лась |
| Giống trung (оно́) | золоти́лось |
| Số nhiều (они́) | золоти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | золоти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | золоти́тесь |
Câu hỏi thường gặp
золотиться nghĩa là gì?
золотиться (động từ) nghĩa là vàng ánh.
золотиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là золоти́ться (phiên âm Latinh zolotítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.