TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

золоти́ться

thể chưa hoàn thành
zolotítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên золоти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

золоти́ться nghĩa là vàng ánh.

Nghĩa của золоти́ться

Động từ

  1. Vàng ánh.

Chia động từ золоти́ться

NgôiHiện tại
язолочу́сь
тызолоти́шься
он / она́ / оно́золоти́тся
мызолоти́мся
вызолоти́тесь
они́золотя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + золотиться.

Quá khứ

Giống đực (он)золоти́лся
Giống cái (она́)золоти́лась
Giống trung (оно́)золоти́лось
Số nhiều (они́)золоти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)золоти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)золоти́тесь

Câu hỏi thường gặp

золотиться nghĩa là gì?

золотиться (động từ) nghĩa là vàng ánh.

золотиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là золоти́ться (phiên âm Latinh zolotítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.