TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зо́лото

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zóloto[ˈzoɫətə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зо́лото chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зо́лото nghĩa là vàng.

Nghĩa của зо́лото

Danh từ

  1. Vàng.
    • саморо́дное зо́лотоvàng tự nhiên
  2. tập hợp золотые вещи Đồ vàng.
  3. tập hợp золотые деньги Tiền vàng.
    • плати́ть зо́лотомtrả bằng vàng
    • шить зо́лотомthêu kim tuyến, thêu chỉ vàng
    • он не челове́к, а зо́лотоanh ấy thật là một người tuyệt vời
    • сове́тской гимна́стке доста́лось зо́лотоnữ vận động viên thể dục Liên-xô đã giành được huy chương vàng

Biến cách của зо́лото (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?зо́лото
Sinh cách кого? чего?зо́лота
Tặng cách кому? чему?зо́лоту
Đối cách кого? что?зо́лото
Công cụ cách кем? чем?зо́лотом
Giới cách о ком? о чём?зо́лоте

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với зо́лото

  • Не всё то золото, что блестит. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381304
  • Цена на золото меняется каждый день. Giá vàng thay đổi từng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221303
  • Цена на золото меняется день ото дня. Giá vàng thay đổi từng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4020599
  • Золото дороже свинца. Vàng đắt hơn chì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9391959
  • В мире есть одно золотое правило: у кого есть золото, тот диктует правила. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387050
  • Молчание - золото. Im lặng là vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1515068
  • Золото дорогое. Vàng thì đắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13859094

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

золото nghĩa là gì?

золото (danh từ) nghĩa là vàng.

золото đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зо́лото (phiên âm Latinh zóloto, IPA [ˈzoɫətə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.